enquiries@icemakerchina.com    +8618026219032
Cont

Có bất kỳ câu hỏi?

+8618026219032

Aug 27, 2024

Các thiết bị làm lạnh xử lý độ ẩm, không khí và màng dầu như thế nào?

Trong hệ thống lạnh, chất làm lạnh có thể bị ô nhiễm bởi nhiều loại tạp chất, bao gồm độ ẩm, khí không ngưng tụ, dầu làm lạnh, mảnh vụn kim loại, dầu mỡ, sợi, bụi, v.v. Sự hiện diện của các tạp chất này có thể có tác động tiêu cực đáng kể đến thiết bị làm lạnh. Đối với những người làm việc trong ngành điện lạnh, điều quan trọng là phải hiểu những vấn đề mà các tạp chất này có thể gây ra và các phương pháp loại bỏ chúng tương ứng.

Hiện tượng không mong muốn:
Độ ẩm: có thể gây tắc nghẽn và ăn mòn băng, làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt của hệ thống.
Khí không ngưng tụ: Giảm diện tích trao đổi nhiệt hiệu quả của bình ngưng và tăng khối lượng công việc của máy nén.
Dầu làm lạnh: Tích tụ quá nhiều làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và có thể làm tắc bộ lọc hoặc van tiết lưu.
Mảnh vụn và sợi kim loại: Có thể làm mòn các bộ phận cơ khí và gây tắc nghẽn đường ống.
Dầu mỡ và bụi: tích tụ trên bề mặt trao đổi nhiệt, ảnh hưởng đến hiệu suất truyền nhiệt

1. Tác động của độ ẩm đến hệ thống
Ảnh hưởng của độ ẩm đến hệ thống như sau:
Kẹt đá: Độ ẩm có thể đóng băng ở van giãn nở, khiến nguồn cung cấp chất lỏng bị tắc.
Nhũ hóa dầu bôi trơn: Độ ẩm có thể khiến một số loại dầu bôi trơn bị nhũ hóa, do đó làm giảm hiệu suất bôi trơn của chúng.
Ăn mòn: Trong hệ thống làm lạnh, độ ẩm có thể tạo ra các chất ăn mòn như axit clohydric và hydro florua. Những chất này đặc biệt sẽ ăn mòn các bộ phận quan trọng như tấm van, vòng bi và phốt trục.
Giảm hiệu suất cách điện: Độ ẩm cũng sẽ làm giảm hiệu suất cách điện của chất làm lạnh, điều này có thể khiến máy nén được bao kín hoàn toàn bị cháy trong trường hợp nghiêm trọng.

Phương pháp xử lý độ ẩm: Nếu mức độ nhiễm ẩm trong hệ thống lạnh ở mức độ nhẹ thì có thể giải quyết bằng cách thay bộ lọc khô một hoặc hai lần. Nếu có lượng ẩm lớn trong hệ thống, sẽ cần có các biện pháp xử lý toàn diện hơn:
Sử dụng nitơ để xả hệ thống theo từng giai đoạn nhằm loại bỏ độ ẩm và tạp chất khỏi hệ thống.
Thay bộ lọc khô hơn để đảm bảo hệ thống khô ráo.
Thay dầu làm lạnh ban đầu vì dầu làm lạnh ban đầu có thể đã bị hỏng do độ ẩm.
Thay thế chất làm lạnh để đảm bảo độ tinh khiết bên trong hệ thống.
Theo dõi trạng thái hệ thống cho đến khi màu của kính quan sát chuyển sang màu xanh lục, cho biết hệ thống đã trở lại bình thường.
Thông qua các biện pháp bảo trì này, tác động của độ ẩm lên hệ thống lạnh có thể được giảm thiểu một cách hiệu quả và đảm bảo hoạt động bình thường của nó.

2. Ảnh hưởng của khí không ngưng tới hệ thống
Cái gọi là khí không ngưng tụ dùng để chỉ một loại khí không thể ngưng tụ thành chất lỏng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể trong bình ngưng khi hệ thống làm lạnh hoạt động và luôn ở trạng thái khí. Các loại khí này chủ yếu bao gồm nitơ, oxy, hydro, carbon dioxide, khí hydrocarbon, khí trơ và hỗn hợp của chúng.
Ảnh hưởng của khí không ngưng tới hệ thống:
Tăng áp suất ngưng tụ: Sự có mặt của các khí không ngưng tụ sẽ làm tăng áp suất trong bình ngưng, từ đó sẽ khiến nhiệt độ xả của máy nén tăng lên.
Giảm hiệu suất làm lạnh: Khí không ngưng tụ sẽ chiếm không gian của bình ngưng và làm giảm diện tích ngưng tụ hiệu quả của chất làm lạnh, từ đó làm giảm công suất làm lạnh của hệ thống lạnh.
Tăng mức tiêu thụ năng lượng: Vì máy nén cần thêm công để nén các khí này nên sẽ làm tăng mức tiêu thụ điện năng của hệ thống.

Các phương pháp xử lý khí không ngưng tụ:
Đóng van xả chất lỏng ngưng tụ: Đầu tiên, bạn cần đóng van xả chất lỏng ngưng tụ.
Chuyển môi chất lạnh: Khởi động máy nén và bơm môi chất lạnh trong hệ thống áp suất thấp vào bình ngưng hoặc bình chứa áp suất cao.
Xả khí không ngưng tụ: dừng máy nén, đóng van hút và mở van xả ở điểm cao nhất của bình ngưng.
Theo dõi nhiệt độ khí thải: Dùng tay cảm nhận nhiệt độ của khí thải. Khi khí thải ra không có cảm giác mát hoặc tương đối nóng, điều đó có nghĩa là khí thải ra chủ yếu là khí không ngưng tụ chứ không phải là khí lạnh.
Kiểm tra chênh lệch nhiệt độ: Kiểm tra chênh lệch nhiệt độ giữa nhiệt độ bão hòa tương ứng với áp suất trong hệ thống cao áp và nhiệt độ đầu ra của bình ngưng. Nếu chênh lệch nhiệt độ lớn có nghĩa là có nhiều khí không ngưng tụ trong hệ thống.
Xả lặp lại: Sau khi khí hỗn hợp được làm mát hoàn toàn, xả khí không ngưng tụ không liên tục cho đến khi chênh lệch nhiệt độ trở về phạm vi bình thường.

3. Tác động của dầu bôi trơn (màng dầu) tới hệ thống
Trong hệ thống lạnh, dầu bôi trơn là một yếu tố quan trọng khác. Nó không chỉ được sử dụng để bôi trơn các bộ phận chuyển động của máy nén mà còn đi vào hệ thống khi chất làm lạnh tuần hoàn, ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
Tác động của dầu bôi trơn (màng dầu) đến hệ thống: Mặc dù hệ thống lạnh thường được trang bị thiết bị tách dầu để thu hồi dầu bôi trơn nhưng vẫn có khả năng một lượng dầu bôi trơn nào đó không được tách hoàn toàn và đi vào hệ thống, chảy theo môi chất lạnh. trong ống, tạo thành cái gọi là "chu trình dầu". Nếu màng dầu bám vào bề mặt bộ trao đổi nhiệt sẽ có những ảnh hưởng sau đến hiệu suất của hệ thống:
Tăng nhiệt độ ngưng tụ: Khi màng dầu 0.1mm được gắn vào bề mặt của bình ngưng, nhiệt độ ngưng tụ sẽ tăng lên, do đó làm giảm công suất làm mát của máy nén lạnh khoảng 16% và tăng mức tiêu thụ điện năng khoảng 12,4%.
Nhiệt độ bay hơi giảm: Khi màng dầu trong thiết bị bay hơi đạt 0,1mm, nhiệt độ bay hơi sẽ giảm 2,5 độ, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống tăng khoảng 11%.
Cách xử lý dầu bôi trơn (màng dầu):
Thiết kế cải tiến: Đối với các sự cố hồi dầu do thiết kế thiết bị bay hơi và đường ống hồi lưu không đúng, sự xuất hiện của các sự cố đó có thể được giảm thiểu thông qua thiết kế tối ưu.
Sử dụng bộ tách dầu hiệu quả: Sử dụng bộ tách dầu hiệu quả có thể làm giảm đáng kể lượng dầu đi vào đường ống của hệ thống.
Xả nitơ: Nếu màng dầu đã hình thành trong hệ thống, nitơ có thể được sử dụng để xả nhiều lần cho đến khi không còn dầu làm lạnh có sương mù được đưa ra ngoài.

Gửi yêu cầu